bổ nghĩa

  1. (ling.) modifier
    • Phó từ bổ nghĩa cho động từ
      adverbe qui modifie un verbe
bổ nghĩa
Trong cụm từ "ngôi nhà đẹp", tính từ "đẹp" bổ nghĩa cho danh từ "nhà".